khẩn vái
Định nghĩa
- Động từ:
- Cầu khẩn, van xin một cách thành kính với thần linh, tổ tiên: Hành động lễ bái, cúi lạy và thầm thì những lời cầu nguyện, ước vọng với đối tượng linh thiêng (như Phật, thần thánh, ông bà) với tất cả sự thành tâm và kính cẩn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trước bàn thờ tổ tiên, bà thành tâm khẩn vái cho con cháu được bình an.
- Người dân trong làng thường lên đình khẩn vái thần hoàng vào những dịp lễ lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
"khẩn vái trời Phật": cầu xin trời Phật một cách khẩn thiết.
- Gặp cơn nguy biến, bà lão chỉ biết chắp tay khẩn vái trời Phật phù hộ.
"khẩn vái tạ ơn": lễ bái, cầu khấn để bày tỏ lòng biết ơn.
- Sau khi tai qua nạn khỏi, gia đình ông ấy lên chùa khẩn vái tạ ơn.
Biến thể và từ gần giống
- Khấn (động từ): đọc thầm lời cầu nguyện, ước nguyện trước bàn thờ. (Thường dùng cùng với "vái" thành "khấn vái" để nhấn mạnh sự thành kính).
- Vái (động từ): hành động cúi lạy, chắp tay lạy nhiều lần một cách cung kính.
- Cầu khẩn (động từ): van xin, nài nỉ một cách thiết tha.
Từ đồng nghĩa
- Cầu nguyện: cầu xin điều tốt lành với thần linh.
- Van vái: van xin và lạy lục (thường thể hiện sự khẩn cấp, tha thiết hơn).
Từ trái nghĩa
- Báng bổ: có lời nói, hành động xúc phạm đến thần thánh, điều linh thiêng.
- Khinh mạn: tỏ thái độ coi thường, không kính trọng.
Thành ngữ liên quan
- "Khấn vái như tế sao": cầu khẩn hết lời, nhiều lần (hàm ý cầu xin một cách liên tục và sốt sắng).
- Thấy con đau ốm, bà cứ ngồi bên giường khấn vái như tế sao.